z
Đánh giá chuyên sâu New

MaiNguyen.vn - Điện thoại di động, máy tính bảng, phụ kiện

Số 13 - Nokia Lumia 830 : Xứng đáng ở phân khúc tầm trung  

ĐÁNH GIÁ CHUYÊN SÂU

Số 13 - Nokia Lumia 830 : Xứng đáng ở phân khúc tầm trung

Hiện có 13 bài Đóng

BIG SALE TODAY!

Galaxy Alpha giá sốc: 9.990.000đ

 
Galaxy Alpha giá sốc: 9.990.000đ

BlackBerry Classic Pre-Order

Quà hấp dẫn dành cho 200 khách hàng đầu tiên

 
Quà hấp dẫn dành cho 200 khách hàng đầu tiên

Điện thoại Nokia 8800 Gold Arte

Hàng hết sản xuất!
M04522

Hàng chính hãng, giá đã bao gồm 10% VAT

Chấp nhận thanh toán bằng thẻ Master, Visa và các loại thẻ khác - Miễn phí charge thẻ

Bảo hành: 24 tháng, chính hãng Nokia

Trung tâm bảo hành ở đâu?

Thiết kế 7,0

 
 

Tính năng 6,4

 
 

Hiệu suất 6,5

 
Đánh giá

252 lần

Đóng
 
 

Số lượt xem: 160.172 lần (Kể từ 23/12/2008)

THÔNG TIN CHUNG
Mạng 2G GSM 900 / 1800 / 1900
Mạng 3G UMTS 2100
Ra mắt Tháng 12 năm 2008
Kích thước
Kích thước 109 x 45.6 x 14.6 mm, 65 cc
Trọng lượng 150 g
Hiển thị
Loại Màn hình OLED, 16 triệu màu
Kích thước 240 x 320 pixels, 2.0 inches
  - Mặt kính chống trầy xướt
- Cảm biến tự động lật úp tắt chuông và gõ hiện đồng hồ
- Wallpapers sống động
- Có thể tải wallpapers, screensavers
Âm thanh
Kiểu chuông Báo rung, nhạc chuông đa âm sắc, MP3
Ngõ ra audio 3.5mm
Bộ nhớ
Danh bạ 1.000 mục, danh bạ hình ảnh
Các số đã gọi 20 cuộc gọi đến, 20 cuộc gọi đi, 20 cuộc gọi nhỡ
Bộ nhớ trong 4 GB
Khe cắm thẻ nhớ Không
Truyền dữ liệu
GPRS GPRS Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps
EDGE Class 10, 236.8 kbps
Tốc độ 3G Có, 384 kbps
NFC Không
WLAN Không
Bluetooth Có, v2.0 with A2DP
Hồng ngoại Không
USB Có, microUSB OTG
Chụp ảnh
Camera chính 3.15 MP, 2048 x 1536 pixels, tự động lấy nét
Quay phim Có, VGA@15fps
Camera phụ Không
Đặc điểm
Tin nhắn SMS, MMS 1.2, Email, IM
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML
Radio Không
Trò chơi Có, có thể tải thêm tại Mai Nguyên
Màu sắc Thân máy mạ vàng 18K, mặt trước & sau ép da
Ngôn ngữ Có tiếng Việt, tiếng Anh
Định vị toàn cầu Không
Java Có, MIDP 2.1
  - Thân máy mạ vàng 18K
- Xem video MP4/H.263/H.264
- Nghe nhạc MP3/eAAC+/WMA
- Lịch tổ chức
- Sửa hình
- Flash Lite 2.1
- Ghi âm giọng nói
- T9
Pin
Pin chuẩn Pin chuẩn, Li-Ion 1000 mAh (BL-4U)
Chờ Lên đến 288 giờ (2G) / Lên đến 288 giờ (3G)
Đàm thoại Lên đến 3 giờ 20 phút (2G) / Lên đến 2 giờ 45 phút (3G)