0
Số 34 - Sony Xperia XA1 Plus : Bản nâng cấp đáng mong đợi  

ĐÁNH GIÁ CHUYÊN SÂU

Số 34 - Sony Xperia XA1 Plus : Bản nâng cấp đáng mong đợi

Hiện có 34 bài

Android Tivi 3D / LED Sony Bravia KDL-43W800C 43 inch (2015)

VIDEO 49.520lượt xem 24bình luận
Xem
ảnh lớn
Hàng hết sản xuất!
Mã SP:

Bảo hành: 24 tháng, chính hãng Sony

Trung tâm bảo hành ở đâu ?

15NGÀY

Đổi mới sản phẩm lỗi

Điều kiện đổi mới sản phẩm bị lỗi?

Thiết kế 9,5

 
 

Tính năng 9,5

 
 

Hiệu suất 9,5

 
Đánh giá

11 lần

 
 
  • TV 3D 43 inch với hệ điều hành Android, model 2015 mới nhất của Sony
  • Thiết kế mỏng ấn tượng
  • Độ phân giải Full HD
  • Kết nối một chạm (NFC) cho dễ dàng kết nối và chia sẻ
  • Công nghệ âm thanh ClearAudio+ cho bạn thưởng thức âm thanh tuyệt hay
  • Sử dụng công nghệ đèn nền LED với công nghệ kiểm soát đèn nền theo khung (Frame Dimming)
  • Công nghệ quét hình MotionflowXR800 Hz
  • Bộ xử lý hình ảnh mới X-Reality PRO
  • Google Play: Với nhiều nội dung giải trí phong phú tiếng Việt và tiếng Anh
  • Google Cast: Cast ứng dụng/nội dung ứng dụng lên TV và thưởng thức với màn hình lớn
  • Voice Search: Tìm kiếm thông tin bằng giọng nói (hỗ trợ 42 ngôn ngữ bao gồm tiếng Việt)
  • Công nghệ 3D chủ động cho hình ảnh sống động
  • Công nghệ Loa Bass Ref Box Speaker cho âm thanh sống động và trong trẻo
  • Kết nối USB (2 cổng), kết nối HDMI (4 cổng)
  • Tính năng hữu dụng: NFC, Screen Mirroring, MHL, TV SideView, Photo Share,...
  • Chân đế có thể dùng làm giá treo tường
  • Kích thước:
    - Chỉ Tivi: 962 x 565 x 59 mm
    - Tivi có đế chân: 962 x 602 x 179 mm
    - Nguyên thùng carton: 1060 x 675 x 155 mm
  • Cân nặng:
    - Chỉ Tivi: 10.9 kg
    - Tivi có đế chân: 11.8 kg
    - Nguyên thùng carton: 17 kg
  • Hàng chính hãng Sony Việt Nam nhập khẩu, bảo hành 24 tháng toàn quốc

 

Model
Kích thước màn hình 43" (42.5", 108.0cm), 16:9
Hệ TV 1 (Digital/Analog): B/G, D/K, I, M
Hệ màu PAL, SECAM, NTSC 3.58, NTSC 4.43
Tín hiệu Video 1080/24p (qua HDMI), 1080/60i, 1080/60p, 1080/50i, 1080/50p, 480/60i, 480/60p, 576/50i, 576/50p, 720/60p, 576/50p, 1080/30p (qua HDMI), 720/30p (qua HDMI), 720/24p (qua HDMI)
Picture
Độ phân giải Full HD
Bộ giải mã truyền hình kỹ thuật số DVB-T/T2
Xử lý hình ảnh X-Reality PRO
Motionflow™ Motionflow XR 800 Hz
Công nghệ đèn nền Đèn nền Edge LED
Công nghệ kiểm soát màn hình Frame Dimming
Live Colour™ (màu sắc sống động)
Tính năng tăng cường độ tương phản cao cấp (ACE)
Chế độ xem phim 24P True Cinema™
Góc nhìn 178°
Chế độ màn hình TV: Auto Wide/ Full/ Normal/ Wide Zoom/ Zoom/ 14:09/ 4:3, PC: Full 1/ Full 2/ Normal
Chế độ hình ảnh Vivid, Standard, Custom, Cinema Pro, Cinema Home, Sports, Animation, Photo-Vivid, Photo-Standard, Photo-Custom, Game, Graphics
CineMotion/Film Mode/Cinema Drive
Hình ảnh 3D sống động Active
Âm thanh
Loại loa Bass Reflex
Chế độ âm thanh Standard, Cinema, Live Football, Music
Âm thanh vòm tự động
S-Master Bộ khuếch đại kỹ thuật số S-Master
Âm thanh S-Force Âm thanh vòm S-Force
Dolby® Dolby Digital, Dolby Digital Plus, Dolby Pulse
Âm thanh Stereo NICAM/A2
Công suất âm thanh 10W+10W
Cấu hình loa 2ch, toàn dải (30x80mm)x2
Các ngõ cắm
Kết nối HDMI™ 4
HDCP HDCP1.4
bluetooth HID/ HOGP/ 3DSP/ A2DP/ AVRCP/ HSP/ HFP/ SPP
MHL
MHL version Ver2
Ngõ vào âm thanh Analog cho HDMI 1 (phía sau)
USB 2 (bên hông TV)
Kết nối Ethernet 1 (phía sau)
Ngõ video 2 (1Bottom Analog Conversion/1Rear Hybrid w/Component)
Ngõ video component (Y/Pb/Pr) 1 (Bottom/Hybrid)
Ngõ ăngten RF 1 (phía dưới)
Cổng vào âm thanh 2 (1Bottom Analog Conversion/1Rear)
Ngõ ra âm thanh KTS 1 (phía sau)
Ngõ ra âm thanh 1 (Side/Hybrid w/HP and Subwoofer Out)
Ngõ ra tai nghe 1 (Side/Hybrid w/Audio Out and Subwoofer Out)
Những tính năng khác
Google Cast
Voice Function Có (ứng dụng Mobile)
Kho ứng dụng Có (Google Play Store)
Ứng dụng Opera (System)
BRAVIA Sync (HDMI CEC)
Phát qua USB MPEG1/ MPEG2PS/ MPEG2TS/ AVCHD/ MP4Part10/ MP4Part2/ AVI(XVID)/ AVI(MotionJpeg)/ MOV/ WMV/ MKV/ WEBM/ 3GPP/ MP3/ WMA/ WAV/ JPEG/ RAW(ARW)
Chia sẻ phim, hình ảnh với DLNA MPEG1/ MPEG2PS/ MPEG2TS/ AVCHD/ MP4Part10/ MP4Part2/ AVI(XVID)/ AVI(MotionJpeg)/ MOV/ WMV/ MKV/ WEBM/ 3GPP/ MP3/ WMA/ LPCM/ JPEG/ FLAC
Lựa chọn khung cảnh Auto/ Auto 24P/ TẮT
Khóa trẻ em
Mã khóa
Hẹn giờ tắt
Hẹn giờ Tắt/Mở
Teletext
PAP (hình và hình) PAP (2 kích cỡ)
Chức năng hình trong hình (PIP)
Ngôn ngữ hiển thị ENG/ zh_CN/ zh_TW/ AFR/ ARA/ IND/ FAS/ SWA/ THA/ VIE/ ZUL/ FRE/ POR/ RUS/ ASM/ BEN/ GUJ/ HIN/ KAN/ MAL/ MAR/ ORI/ PAN/ TAM/ TEL
Hiển thị hướng dẫn sử dụng trên màn hình TV/ EPG
Tính năng nối mạng
Chế độ Âm thanh Live Football
One-touch Mirroring
Chia sẻ màn hình Screen Mirroring
Chức năng tìm kiếm Có (chức năng cơ bản trên Android)
TV Sideview
Wifi Direct
Wi-Fi Direct
Tính năng bảo vệ môi trường
Điều chỉnh ánh sáng nền sống động
Chế độ tắt đèn nền
Cảm biến ánh sáng
Chế độ tiết kiệm điện năng
Khái quát
Điện năng yêu cầu DC 19.5V
Điện năng tiêu thụ 82W
Tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ 0.50W
Kích thước (rộng x cao x sâu) có kệ Xấp xỉ 962 x 602 x 179 mm
Kích thước (rộng x cao x sâu) không có kệ Xấp xỉ 962 x 565 x 59 (12.6) mm
Trọng lượng có chân Xấp xỉ 11.8 Kg
Trọng lượng không có chân Xấp xỉ 10.9 Kg
Phụ kiện kèm theo
Điều khiển từ xa RMT-TX100P
Pin R03

Tìm nhanh