MẠNG

2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Tốc độ HSDPA, 42 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps
GPRS
EDGE

RA MẮT

Ra mắt Tháng 06 năm 2014
Ngày có hàng 2014-07-07

THÂN MÁY

Kích thước 148.4 x 72.2 x 9.2 mm
Trọng lượng 150 g

MÀN HÌNH

Loại Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu
Kích thước 720 x 1280 pixels, 5.0 inches, 294 ppi
Cảm ứng đa điểm Không
  - Cảm ứng đa điểm
- Color OS v1.4
- Cảm biến gia tốc
- Cảm biến ánh sáng
- Cảm biến con quay hồi chuyển
- Cảm biến la bàn số

NỀN TẢNG

Hệ điều hành Android v4.0.x (Ice Cream Sandwich)
Chipset Qualcomm Snapdragon 400
Bộ xử lý (CPU) Quad-core 1.6 GHz

BỘ NHỚ

Bộ nhớ trong 16 GB, 2 GB RAM
Khe cắm thẻ nhớ Không

MÁY ẢNH

Camera chính 13 MP, 4128 x 3096 pixels, autofocus, LED flash
Đặc điểm Ống kính xoay, geo-tagging, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, panorama, HDR
Quay phim Có, 1080p@30fps
Camera phụ Không

Nghe nhìn

Kiểu chuông Báo rung, nhạc chuông MP3
Jack audio 3.5mm

CỔNG GIAO TIẾP

WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi hotspot
Bluetooth Có, v4.0 với A2DP
Định vị toàn cầu (GPS) Có, hỗ trợ A-GPS và GLONASS
NFC
Hồng ngoại Không
Radio Không
USB Có, microUSB v2.0

Đặc điểm

Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM
Trình duyệt HTML5
Java Có, giả lập Java MIDP
  - Tích hợp mạng xã hội
- Xem video MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263
- Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk
- Lịch tổ chức
- Xem văn bản
- Xem / Chỉnh sửa hình ảnh
- Ghi âm / Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói
- Nhập liệu đoán trước từ

Pin

Pin chuẩn Không thể tháo rời Li-Ion 2140 mAh
Chờ -
Đàm thoại -

THÔNG SỐ KHÁC

Ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Việt
Màu sắc Trắng, Vàng, Xanh dương, Hồng