0
Số 34 - Sony Xperia XA1 Plus : Bản nâng cấp đáng mong đợi  

ĐÁNH GIÁ CHUYÊN SÂU

Số 34 - Sony Xperia XA1 Plus : Bản nâng cấp đáng mong đợi

Hiện có 34 bài

Tivi Sony 4K 3D HDR Android X9300D 65 inch model 2016 (KD-65X9300D)

VIDEO 4.261lượt xem
Xem
ảnh lớn
Hàng hết sản xuất!
Mã SP:

Bảo hành: 24 tháng, chính hãng Sony

Trung tâm bảo hành ở đâu ?

15NGÀY

Đổi mới sản phẩm lỗi

Điều kiện đổi mới sản phẩm bị lỗi?

Thiết kế 10,0

 
 

Tính năng 10,0

 
 

Hiệu suất 10,0

 
Đánh giá

1 lần

 
 
  • TV 4K 3D HDR 65 inch với hệ điều hành Android, model 2016 mới nhất của Sony
  • Sử dụng công nghệ đèn nền Edge LED - Slim Backlight Drive
  • Công nghệ X-tended Dynamic Range PRO
  • Độ phân giải 4K _ Chi tiết gấp bốn lần so với độ phân giải Full HD
  • Công nghệ quét hình MotionflowXR800 Hz
  • Bộ xử lý 4K X1 thế hệ mới tối ưu từng hình ảnh, màu sắc và độ tương phản sắc nét
  • Bộ xử lý hình ảnh 4K X-REALITY Pro
  • Công nghệ tạo màu Triluminos mang lại nhiều màu sắc hơn bao giờ hết
  • Công nghệ 3D chủ động
  • TV hệ điều hành Android
  • Thiết kế mỏng ấn tượng
  • Google Play với nhiều nội dung giải trí phong phú tiếng Việt và tiếng Anh
  • Google Cast : Cast ứng dụng/nội dung ứng dụng lên TV và thưởng thức với màn hình lớn
  • Voice Search: Tìm kiếm thông tin bằng giọng nói (hỗ trợ 42 ngôn ngữ bao gồm tiếng Việt)
  • Công nghệ Loa  Bass Ref Box Speaker  cho âm thanh sống động và trong trẻo
  • Âm thanh DSEE, Dolby Digital, DTS, PCM. Công suất loa 7.5W+7.5W+7.5W+7.5W
  • Tích hợp Bộ giải mã Truyền hình kỹ thuật số DVBT2.
  • Kết nối Wi-fi (tích hợp) - LAN
  • Kết nối BRAVIA Đồng bộ, DLNA
  • Kết nối USB (3 cổng), kết nối HDMI (4 cổng)
  • Tính năng hữu dụng: Screen Mirroring, TV SideView
  • Dễ dàng sử dụng với hướng dẫn bằng Tiếng Việt tích hợp trong TV.
  • Menu hiển thị Tiếng Việt
  • Kích thước/Trọng lượng: KD-65X9300D: (1.651 x 1.005 x 198)mm/ 44 kg

 

Model
Kích thước màn hình 65" (65", 164cm), 16:9
Hệ TV 1 (Digital/Analog): B/G, D/K, I, M
Hệ màu PAL, SECAM, NTSC 3.58, NTSC 4.43
Tín hiệu Video 3840x2160/24p (qua HDMI), 3840x2160/25p (qua HDMI), 3840x2160/30p (qua HDMI), 3840 x 2160/50p, 3840 x 2160/60p, *4096x2160/24p (vùng hiển thị trung tâm 3840), *4096x2160/25p (vùng hiển thị trung tâm 3840), *4096x2160/30p (vùng hiển thị trung tâm 3840)
  YUV420 3840x2160/50p (qua HDMI), YUV420 3840x2160/60p (qua HDMI), *YUV420 4096x2160/50p (vùng hiển thị trung tâm 3840), *YUV420 4096x2160/60p (vùng hiển thị trung tâm 3840), 1080/24p(qua HDMI), 1080/60i (HDMI, Component), 1080/60p (HDMI, Component)
  1080/50i (HDMI,Component), 1080/50p (HDMI,Component), 480/60i, 480/60p, 576/50i, 576/50p, 720/60p, 720/50p, 1080/30p (qua HDMI), 720/30p (qua HDMI), 720/24p (qua HDMI)
Picture
Độ phân giải QFHD 24p True Cinema
Bộ giải mã truyền hình kỹ thuật số DVB-T/T2
Xử lý hình ảnh 4K X-Reality PRO, TRILUMINOUS™ Display, HDR
Motionflow™ Motionflow XR 800Hz
Công nghệ đèn nền Đèn nền Edge LED
Công nghệ kiểm soát màn hình Frame Dimming
Live Colour™ (màu sắc sống động)
Tính năng tăng cường độ tương phản cao cấp (ACE)
Chế độ xem phim 24P True Cinema™
Góc nhìn 178°
Chế độ màn hình TV: Auto Wide/ Full/ Normal/ Wide Zoom/ Zoom/ 14:09/ 4:3, PC: Full 1/ Full 2/ Normal
Chế độ hình ảnh Vivid, Standard, Custom, Cinema Pro, Cinema Home, Sports, Animation, Photo-Vivid, Photo-Standard, Photo-Custom, Game, Graphics
CineMotion/Film Mode/Cinema Drive
Âm thanh
Loại loa Clear Phase
Chế độ âm thanh Standard, Cinema, Live Football, Music
Âm thanh vòm tự động
S-Master Bộ khuếch đại kỹ thuật số S-Master
Âm thanh S-Force Âm thanh vòm S-Force Front Surround
Dolby® Dolby Digital, Dolby Digital Plus, Dolby Pulse
Âm thanh Stereo NICAM/A2
Công suất âm thanh 7,5W x 4
Cấu hình loa 2ch, toàn dải (30x80mm)x2
Các ngõ cắm
Kết nối HDMI™ 4 (4 Side)
HDMI Version Lên đến 3Gbps: 4:2:0 (8bit) (cho HDMI 1/2/3/4)
HDCP HDCP2.2 (cho HDMI1/2/3/4)
bluetooth HID/ HOGP/ 3DSP/ A2DP/ AVRCP/ HSP/ HFP/ SPP
MHL
MHL version MHL 3 (cho HDMI2)
Ngõ vào âm thanh Analog cho HDMI 1 (phía sau)
USB 3 (bên hông TV)
Kết nối Ethernet 1 (phía sau)
Ngõ video 2 (1 Side Analog Conversion/1Rear Hybrid w/Component)
Ngõ video component (Y/Pb/Pr) 1 (phía sau/Hybrid)
Ngõ ăngten RF 1 (bên hông)
Cổng vào âm thanh 2 (1 phía sau /1 bên hông)
Ngõ ra âm thanh KTS 1 (phía sau)
Ngõ ra âm thanh 1 (bên hông/ dạng Hybrid w/HP)
Ngõ ra tai nghe 1 (bên hông/chung với ngõ ra âm thanh Audio Out)
Những tính năng khác
Google Cast
Voice Function Có (ứng dụng Mobile)
Kho ứng dụng Có (Google Play Store)
BRAVIA Sync (HDMI CEC)
Lựa chọn khung cảnh Auto/ Auto 24P/ TẮT
Khóa trẻ em
Mã khóa
Hẹn giờ tắt
Hẹn giờ Tắt/Mở
Teletext
PAP (hình và hình) PAP (2 kích cỡ)
Chức năng hình trong hình (PIP)
Ngôn ngữ hiển thị BUL/ CAT/ HRV/ CES/ DAN/ DUT/ ENG/ EST/ FIN/ FRA/ GER/ GRK/ HUN/ ITA/ LAV/ LIT/ NOR/ POL/ POR/ RON/ RUS/ SLK/ SLV/ SPA/ SWE/ TUR/ UKR/ THA/ TIẾNG VIỆT/ ARA/ FAS/ JPN/ ZHO (giản thể)
Hiển thị hướng dẫn sử dụng trên màn hình TV/ EPG
Tính năng nối mạng
Chế độ Âm thanh Live Football
One-touch Mirroring
Chia sẻ màn hình Screen Mirroring
Khởi động ứng dụng nhanh với One Flick
TV Sideview
Wifi Direct
Wi-Fi Direct
Tính năng bảo vệ môi trường
Điều chỉnh ánh sáng nền sống động
Chế độ tắt đèn nền
Cảm biến ánh sáng
Chế độ tiết kiệm điện năng
Khái quát
Điện năng yêu cầu AC 110-240V, 50/60Hz
Điện năng tiêu thụ 225W
Tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ 0.5W
Kích thước (rộng x cao x sâu) có kệ Xấp xỉ 145,8 x 89,1 x 27,5 cm
Kích thước (rộng x cao x sâu) không có kệ Xấp xỉ 145,8 x 83,9 x 3,6 cm
Trọng lượng có chân Xấp xỉ 32,1 Kg
Trọng lượng không có chân Xấp xỉ 28,9 Kg
Phụ kiện kèm theo
Điều khiển từ xa RMF-TX200E
Pin R03

Tìm nhanh